máu cam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máu chảy ra từ mũi: Hiện tượng máu chảy ra từ một hoặc cả hai bên lỗ mũi, thường do các mạch máu nhỏ trong niêm mạc mũi bị vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời nóng quá, đứa trẻ bị chảy máu cam.
- Sau cú va đập mạnh, anh ấy bị máu cam.
- Bà tôi hay bị máu cam mỗi khi thời tiết thay đổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị máu cam": diễn tả trạng thái đang xảy ra hiện tượng chảy máu mũi.
- Đang học bài, em bé bỗng nhiên bị máu cam.
- "chảy máu cam": cụm động từ thông dụng nhất để miêu tả hành động máu chảy từ mũi.
- Cậu bé ngã và bắt đầu chảy máu cam.
Biến thể và từ gần giống
- Chảy máu mũi: Cách nói khác, mang tính chất miêu tả rõ hơn vị trí (mũi).
- Thổ huyết (danh từ): Từ cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ việc nôn ra máu, khác hoàn toàn với máu cam.
Từ đồng nghĩa
- Chảy máu mũi: Cùng chỉ hiện tượng máu chảy ra từ mũi.
Các cụm từ liên quan
- Cầm máu cam: Hành động ngăn cho máu ngừng chảy từ mũi.
- Y tá đã giúp cậu bé cầm máu cam.
- Hay bị máu cam: Chỉ tình trạng thường xuyên xảy ra hiện tượng này.
- Vì sức khỏe yếu, cháu nó hay bị máu cam.
Thành ngữ liên quan
- Máu chảy từ mũi ra.