máu cam

Học thuật
Thân thiện
máu cam

Một cậu bé ngồi trên ghế và dùng khăn giấy lau máu cam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu chảy ra từ mũi: Hiện tượng máu chảy ra từ một hoặc cả hai bên lỗ mũi, thường do các mạch máu nhỏ trong niêm mạc mũi bị vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời nóng quá, đứa trẻ bị chảy máu cam.
    • Sau va đập mạnh, anh ấy bị máu cam.
    • tôi hay bị máu cam mỗi khi thời tiết thay đổi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị máu cam": diễn tả trạng thái đang xảy ra hiện tượng chảy máu mũi.
    • Đang học bài, em bỗng nhiên bị máu cam.
  • "chảy máu cam": cụm động từ thông dụng nhất để miêu tả hành động máu chảy từ mũi.
    • Cậu ngã bắt đầu chảy máu cam.
Biến thể từ gần giống
  • Chảy máu mũi: Cách nói khác, mang tính chất miêu tả hơn vị trí (mũi).
  • Thổ huyết (danh từ): Từ cổ, ít dùng trong hiện tại, chỉ việc nôn ra máu, khác hoàn toàn với máu cam.
Từ đồng nghĩa
  • Chảy máu mũi: Cùng chỉ hiện tượng máu chảy ra từ mũi.
Các cụm từ liên quan
  • Cầm máu cam: Hành động ngăn cho máu ngừng chảy từ mũi.
    • Y tá đã giúp cậu cầm máu cam.
  • Hay bị máu cam: Chỉ tình trạng thường xuyên xảy ra hiện tượng này.
    • sức khỏe yếu, cháu hay bị máu cam.
Thành ngữ liên quan
máu cam

Một cậu bé ngồi trên ghế và dùng khăn giấy lau máu cam.

  1. Máu chảy từ mũi ra.